Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tập chân" (1)
tập chân
Tiếng Anh
Cụm từto do leg exercises
Anh ấy đã tập chân cường độ cao.
He did high-intensity leg exercises.
Từ liên quan "tập chân" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tập chân" (1)
Anh ấy đã tập chân cường độ cao.
He did high-intensity leg exercises.
